ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN TÂN BÌNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS LÝ THƯỜNG KIỆT Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Tân Bình, ngày 18 tháng 02 năm 2017
NỘI DUNG SINH HOẠT CHỦ NHIỆM
TUẦN 6 - HỌC KỲ II; Từ 20/02 đến 25/02/2017
I/ TIẾT HỌC NGOÀI NHÀ TRƯỜNG THEO CHUYÊN ĐỀ: Y TẾ HỌC ĐƯỜNG
Báo cáo viên: Bác sĩ của Trung tâm Y tế dự phòng quận Tân Bình và Trạm Y tế Phường 9 – TB
Đối tượng học: Toàn thể học sinh 4 khối
1/ Bệnh truyền nhiễm: 7g00-7g30 sáng thứ Hai 20/02 tại sân trường
2/ Mắt học đường: 16g15-16g45 chiều thứ Hai 20/02 tại sân trường
II / GIÁO DỤC NHÂN CÁCH ĐẠO ĐỨC:
1/ Nghiêm cấm việc nhai kẹo cao su và đem bút xóa vào trong trường học : vi phạm xếp loại Hạnh kiểm Trung bình , khiển trách trước Trường và phạt lao động vệ sinh 1 tuần.
2/ Nghiêm cấm vào tiệm “NET” : Mọi việc xích mích, gây gỗ , đánh nhau phần lớn là do HS trốn học hoặc đầu giờ học, giờ ra về ghé vào tiệm “NET”. Từ tuần 6, bắt gặp HS ghé vào tiệm “NET”, dù không gây xích mích, gây gỗ , đánh nhau, vẫn xếp loại Hạnh kiểm Trung bình HK II và khiển trách trước trường.
3/ Nghiêm cấm việc đi ra khỏi lớp trong giờ học : Một số HS lấy cớ xin đi vệ sinh, thường xuyên tụ tập ở ngoài cầu thang. Đề nghị GVBM không giải quyết cho HS diện cá biệt xin đi vệ sinh , nếu HS tự ý ra khỏi lớp, GVBM không cho vào lớp, gởi về phòng GTè HS vi phạm xếp loại HK TB, giao HS về cho CMHS 1 ngày để quản lý con em của mình .
4/ Nghiêm cấm đem thức ăn, thức uống vào lớp: Đề nghị GVBM thường xuyên cho kiểm tra, HS vi phạm giao về Phòng GT (vi phạm nhiều ở các lớp học Nghề K 8 và 4 lớp bán trú). HS chỉ được phép đem chai nước lọc vào lớp nhưng không được uống nước trong giờ học.
III/ TIẾT HỌC NGOÀI NHÀ TRƯỜNG THEO CHỦ ĐỀ: HƯỚNG NGHIỆP CHO HỌC SINH LỚP 9
- Thời gian: Tổ chức vào 3 buổi sáng thứ hai của 3 tuần 7-8-9 từ 7g00-7g45
- Báo cáo viên: Các Thầy Cô: Nguyễn Thanh Kim Ngân (PHT); Trần Ngọc An (TT); Đặng Dân (NT)
- Đối tượng học: Toàn thể học sinh khối 9 ; đem theo Vở Công nghệ
IV/ HỌC TẬP:
VI/ HOẠT ĐỘNG LIÊN ĐỘI:
|
ĐIỂM THI ĐUA TUẦN, NĂM HỌC 2016 - 2017
|
|
"THIẾU NHI THÀNH PHỐ HỌC TẬP TỐT, RÈN LUYỆN CHĂM"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TUẦN 5
|
|
|
KHỐI SÁNG
|
|
Từ ngày: 10/2/2017 đến 16/2/2017
|
|
|
LỚP
|
ĐIỂM
|
CỘNG
|
TBÌNH
|
NGOÀI
LỚP
|
TỔNG
|
HẠNG
|
|
|
HT
|
KL
|
VS
|
CC
|
|
|
6.1
|
355
|
358
|
360
|
360
|
1788
|
49.67
|
0
|
49.67
|
1
|
|
|
6.2
|
344
|
351
|
358
|
357
|
1754
|
48.72
|
0
|
48.72
|
7
|
|
|
6.3
|
268.5
|
269.5
|
270
|
249
|
1325.5
|
49.09
|
0
|
49.09
|
3
|
|
|
6.4
|
250
|
268
|
270
|
268.5
|
1306.5
|
48.39
|
1
|
47.39
|
9
|
|
|
6.5
|
256.5
|
258
|
270
|
263
|
1304
|
48.30
|
1.5
|
46.80
|
12
|
|
|
6.6
|
254.5
|
270
|
270
|
263
|
1312
|
48.59
|
1.5
|
47.09
|
11
|
|
|
6.7
|
256.5
|
270
|
270
|
267.5
|
1320.5
|
48.91
|
0
|
48.91
|
5
|
|
|
9.1
|
284
|
290
|
290
|
288
|
1436
|
49.52
|
0.5
|
49.02
|
4
|
|
|
9.2
|
262
|
286
|
290
|
282.5
|
1382.5
|
47.67
|
0.5
|
47.17
|
10
|
|
|
9.3
|
278
|
281
|
290
|
288.5
|
1415.5
|
48.81
|
3
|
45.81
|
14
|
|
|
9.4
|
275.5
|
279.5
|
290
|
279
|
1399.5
|
48.26
|
0.5
|
47.76
|
8
|
|
|
9.5
|
282
|
289
|
290
|
281.5
|
1424.5
|
49.12
|
0
|
49.12
|
2
|
|
|
9.6
|
277
|
290
|
290
|
282
|
1416
|
48.83
|
0
|
48.83
|
6
|
|
|
9.7
|
259
|
273
|
290
|
285
|
1366
|
47.10
|
1
|
46.10
|
13
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TUẦN 5
|
|
|
|
|
|
Từ ngày: 10/2/2017 đến 16/2/2017
|
|
|
|
|
KHỐI CHIỀU
|
|
|
|
|
|
|
|
7.1
|
370
|
346
|
370
|
363
|
1819
|
49.16
|
1.00
|
48.16
|
12
|
|
|
7.2
|
370
|
366
|
370
|
370
|
1846
|
49.89
|
0
|
49.89
|
1
|
|
|
7.3
|
273
|
276
|
280
|
274.5
|
1376.5
|
49.16
|
0.5
|
48.66
|
8
|
|
|
7.4
|
275.5
|
274
|
280
|
275.5
|
1380.5
|
49.30
|
0
|
49.30
|
4
|
|
|
7.5
|
268
|
262
|
280
|
278
|
1356
|
48.43
|
0
|
48.43
|
10
|
|
|
7.6
|
272.5
|
274
|
280
|
275.5
|
1374.5
|
49.09
|
0
|
49.09
|
5
|
|
|
7.7
|
279
|
276
|
280
|
272
|
1386
|
49.50
|
2.5
|
47.00
|
15
|
|
|
8.1
|
295
|
296
|
300
|
293
|
1479
|
49.30
|
0.5
|
48.80
|
7
|
|
|
8.2
|
294
|
292.5
|
300
|
285.5
|
1466
|
48.87
|
0.5
|
48.37
|
11
|
|
|
8.3
|
287
|
293
|
300
|
296.5
|
1463.5
|
48.78
|
1
|
47.78
|
13
|
|
|
8.4
|
294
|
300
|
300
|
296
|
1484
|
49.47
|
4
|
45.47
|
16
|
|
|
8.5
|
295.5
|
296
|
300
|
295
|
1482
|
49.40
|
2
|
47.40
|
14
|
|
|
8.6
|
298
|
296
|
300
|
300
|
1492
|
49.73
|
0
|
49.73
|
2
|
|
|
8.7
|
291
|
297
|
300
|
290.5
|
1469.5
|
48.98
|
0.5
|
48.48
|
9
|
|
|
8.8
|
295
|
298
|
300
|
296
|
1484
|
49.47
|
0
|
49.47
|
3
|
|
|
8.9
|
292.5
|
300
|
300
|
298
|
1483
|
49.43
|
0.5
|
48.93
|
6
|
|
HIỆU TRƯỞNG